protestant church

protestant church

A family attends a service at a protestant church on Sunday morning.

Định nghĩa

Danh từ: - Giáo hội Tin Lành: "protestant church" dùng để chỉ một nhà thờ hoặc một tổ chức tôn giáo thuộc về phong trào Kháng Cách (Tin Lành), một nhánh của Kitô giáo tách ra khỏi Giáo hội Công giáo La từ thế kỷ 16. Thuật ngữ này cũng có thể được dùng để chỉ toàn bộ các giáo hội giáo phái Tin Lành nói chung.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ Tin Lànhthị trấn này được xây dựng vào thế kỷ 19.)
  • (Nhiều giáo hội Tin Lành nhấn mạnh quyền uy của Kinh Thánh hơn truyền thống giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The protestant church" (với mạo từ xác định): dùng để chỉ toàn bộ hệ thống các giáo hội Tin Lành như một thực thể tập thể.
    • The protestant church has played a major role in the history of Europe. (Giáo hội Tin Lành đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Protestant (tính từ): thuộc về Tin Lành.
    • She comes from a protestant family. ( ấy đến từ một gia đình theo đạo Tin Lành.)
  • Protestantism (danh từ): đạo Tin Lành, hệ thống tín ngưỡng của Tin Lành.
    • Protestantism spread rapidly in northern Europe. (Đạo Tin Lành lan rộng nhanh chóngBắc Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Evangelical church: giáo hội thuộc phong trào Phúc Âm, thường được coi một nhánh của Tin Lành.
  • Reformed church: giáo hội Cải cách, một nhánh của Tin Lành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "protestant church".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "protestant church".